dầu dừa

dầu dừa

Cô ấy thoa dầu dừa lên da sau khi tắm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất béo lỏng chiết xuất từ cơm dừa: "dầu dừa" loại dầu thực vật được ép hoặc tinh chế từ phần cơm trắng của quả dừa (Cocos nucifera), màu trắng đục hoặc trong suốt tùy theo phương pháp chế biến.
    • Sản phẩm được sử dụng trong nấu ăn, làm đẹp y học: "dầu dừa" nhiều công dụng, từ chiên xào thực phẩm đến dưỡng tóc, dưỡng da, hoặc làm nguyên liệu trong mỹ phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dầu dừa rất tốt cho sức khỏe tim mạch. (Loại dầu thực vật này lợi cho hệ tim mạch.)
    • Mẹ thường dùng dầu dừa để ướp thịt cho món nướng thêm thơm. (Dầu dừa được dùng làm gia vị trong nấu ăn.)
    • ấy thoa dầu dừa lên tóc để dưỡng ẩm. (Dầu dừa được dùng trong chăm sóc tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dầu dừa ép lạnh": dầu dừa được chiết xuất bằng phương pháp épnhiệt độ thấp, giữ nguyên dưỡng chất.

    • Dầu dừa ép lạnh giá trị dinh dưỡng cao hơn dầu tinh luyện. (Dầu dừa ép lạnh giữ được nhiều vitamin chất chống oxy hóa.)
  • "dầu dừa nguyên chất": dầu dừa không pha trộn, không qua tinh chế hóa học.

    • Nên mua dầu dừa nguyên chất để đảm bảo an toàn cho da. (Dầu dừa nguyên chất không chứa hóa chất phụ gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Dầu (danh từ): chất béo lỏng, nguồn gốc thực vật hoặc động vật.

    • Dầu ăn nguyên liệu thiết yếu trong bếp. (Dầu ăn dùng để chiên xào.)
  • Dừa (danh từ): quả của cây dừa, cơm trắng nước ngọt.

    • Cơm dừa nguyên liệu để làm dầu dừa. (Phần thịt quả dừa được ép lấy dầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Dầu thực vật từ dừa: cách gọi khác để chỉ dầu dừa, nhấn mạnh nguồn gốc thực vật.
  • Tinh dầu dừa: (ít phổ biến hơn) dùng để chỉ dầu dừa tinh khiết, thường dùng trong mỹ phẩm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "dầu dừa". Tuy nhiên, trong văn hóa Việt, câu: "Dừa như dầu, mỡ như mỡ"nói sự béo ngậy, giàu dinh dưỡng), nhưng không phải thành ngữ cố định.